trừ diệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiêu diệt hoàn toàn, làm cho mất hẳn đi: Hành động loại bỏ triệt để một cái gì đó, thường là cái xấu, cái có hại, hoặc một nhóm sinh vật, khiến chúng không còn tồn tại nữa.
- Trừ khử tận gốc: Nhấn mạnh việc tiêu diệt một cách triệt để, không để sót lại mầm mống nào có thể phát triển tiếp.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "trừ diệt tận gốc": Cụm từ nhấn mạnh mức độ triệt để, tiêu diệt hoàn toàn từ nguyên nhân hoặc nguồn gốc.
- Mục tiêu là phải trừ diệt tận gốc mầm mống tội phạm.
- "công cuộc trừ diệt": Thường dùng để chỉ một chiến dịch, một nỗ lực có quy mô lớn và kéo dài nhằm tiêu diệt hoàn toàn một đối tượng.
- Cuộc chiến tranh dẫn đến công cuộc trừ diệt chủng tộc đẫm máu.
Biến thể và từ gần giống
- Diệt trừ (động từ): Có nghĩa tương tự và thường được dùng thay thế cho "trừ diệt". Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp.
- Kế hoạch diệt trừ sốt rét.
- Tiêu diệt (động từ): Nhấn mạnh hành động làm cho mất đi, chết đi; phạm vi sử dụng rộng hơn, có thể dùng trong cả chiến tranh, thể thao.
- Tiêu diệt địch. / Đội bóng bị tiêu diệt với tỷ số 5-0.
- Tuyệt diệt (động từ): Mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự chấm dứt vĩnh viễn, tuyệt chủng.
- Nguy cơ bị tuyệt diệt của một loài động vật.
Từ đồng nghĩa
- Bài trừ: Loại bỏ, đả kích (thường đi với cái xấu trong xã hội).
- Thanh trừ: Làm sạch, loại bỏ những phần tử không phù hợp ra khỏi một tổ chức.
- Truy nã, truy sát: Đuổi theo để bắt hoặc giết (thường dùng cho tội phạm, kẻ thù).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "trừ diệt". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "trừ diệt" kết hợp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "trừ diệt".)
- Nh. Diệt trừ.